Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phần thưởng" (1)
phần thưởng
Tiếng Anh
Danh từreward, prize, award
Anh ấy đã nhận được phần thưởng xứng đáng cho nỗ lực của mình.
He received a well-deserved reward for his efforts.
Từ liên quan "phần thưởng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phần thưởng" (1)
Anh ấy đã nhận được phần thưởng xứng đáng cho nỗ lực của mình.
He received a well-deserved reward for his efforts.
